Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
C.S.D. Comunicaciones

C.S.D. Comunicaciones

Bắc & Trung Mỹ
Bắc & Trung Mỹ
Comunicaciones Fútbol Club S ...
Cho xem nhiều hơn

C.S.D. Comunicaciones Resultados mais recentes

TTG 10/05/26 21:00
Xelaju Xelaju C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
2 0
TTG 07/05/26 22:00
C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones Xelaju Xelaju
2 2
TTG 02/05/26 20:00
C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones Antigua GFC Antigua GFC
2 0
TTG 29/04/26 21:00
Antigua GFC Antigua GFC C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
3 2
TTG 26/04/26 17:00
Đội bóng Deportivo Malacco Đội bóng Deportivo Malacco C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
1 0
TTG 20/04/26 21:00
C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones Deportivo Guastatoya Deportivo Guastatoya
1 0
HL 18/04/26 20:00
C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones Deportivo Guastatoya Deportivo Guastatoya
TTG 15/04/26 22:00
C.S.D. Municipal C.S.D. Municipal C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
1 0
TTG 10/04/26 22:00
C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones Aurora FC Aurora FC
1 0
TTG 05/04/26 17:00
CD Mictlan CD Mictlan C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
1 1

C.S.D. Comunicaciones Lịch thi đấu

28/12/20 12:00
Coban Imperial Coban Imperial C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
13
9
1
3
22:13
+9
28
2.15
Phong độ sân khách
13
3
2
8
12:20
-8
11
0.85
Phong độ tổng thể
26
12
3
11
34:33
+1
39
1.50
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
13
5
6
2
7:4
+3
21
1.62
Phong độ sân khách
13
2
2
9
4:13
-9
8
0.62
Phong độ tổng thể
26
7
8
11
11:17
-6
29
1.12
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
13
6
4
3
15:9
+6
22
1.69
Phong độ sân khách
13
4
3
6
8:7
+1
15
1.15
Phong độ tổng thể
26
10
7
9
23:16
+7
37
1.42

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.31
1.69
0.92
Phút / bàn thắng ghi
69
53
98
Trên 0.5
70%
93%
47%
Trên 1.5
43%
54%
31%
Trên 2.5
16%
16%
16%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
16%
31%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
77%
24%
Không ghi được bàn thắng
31%
8%
54%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
6
6
0
Phạt dền nhận
3
1
2
Phạt dền trong một trận
35%
54%
16%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.42
0.54
0.31
Ghi bàn trong 1H
35%
54%
16%
Thất bại ghi bàn 1H
66%
47%
85%
1H Bàn thắng ghi
11
7
4
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.88
1.15
0.62
Ghi bàn trong 2H
50%
70%
31%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
31%
70%
2H Bàn thắng ghi
23
15
8

C.S.D. Comunicaciones ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải vô địch quốc gia, Clausura

C.S.D. Comunicaciones ghi trung bình 1.31 bàn mỗi trận

C.S.D. Comunicaciones là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Clausura

C.S.D. Comunicaciones không ghi được bàn trong 31% tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.27
1.00
1.54
Phút / bàn thủng lưới
71’
90’
59’
Giữ sạch lưới %
27%
47%
8%
Trên 0.5
74%
54%
93%
Trên 1.5
43%
31%
54%
Trên 2.5
12%
16%
8%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.65
0.31
1.00
Giữ sạch lưới 1H
12%
9%
3%
1h goals conceded
17
4
13
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.62
0.69
0.54
Giữ sạch lưới 2H
14%
8%
6%
2H Bàn thua
16
9
7

C.S.D. Comunicaciones để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

C.S.D. Comunicaciones để thủng lưới trung bình 1.27 bàn mỗi trận

C.S.D. Comunicaciones đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.58
2.69
2.46
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
66%
62%
70%
Trên 2.5
43%
54%
31%
Trên 3.5
35%
39%
31%
Trên 4.5
16%
16%
16%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
35%
39%
31%
Dưới 2.5
58%
47%
70%
Dưới 3.5
66%
62%
70%
Dưới 4.5
85%
85%
85%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.08
0.85
1.31
Trên 0.5 1H
77%
70%
85%
Trên 1.5 1H
24%
16%
31%
Trên 2.5 1H
4%
0%
8%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
24%
31%
16%
Dưới 1.5 1H
77%
85%
70%
Dưới 2.5 1H
97%
100%
93%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.50
1.85
1.15
Trên 0.5 2H
81%
85%
77%
Trên 1.5 2H
39%
54%
24%
Trên 2.5 2H
24%
31%
16%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
20%
16%
24%
Dưới 1.5 2H
62%
47%
77%
Dưới 2.5 2H
77%
70%
85%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà C.S.D. Comunicaciones đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Clausura

C.S.D. Comunicaciones tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với C.S.D. Comunicaciones tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với C.S.D. Comunicaciones tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
43%
47%
39%
CDG cả hai hiệp
4%
8%
0%
CDG và thắng
20%
24%
16%
CDG và hòa
12%
8%
16%
CDG và thua
12%
16%
8%
CDG và trên 2.5 (có/có)
39%
47%
31%
CDG và trên 2.5 (không/có)
4%
8%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
31%
31%
31%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
8%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
12%
16%
8%
CDG 2H
16%
24%
8%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
8%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
8%
8%
8%
CDG 1H và 2H (không/có)
12%
16%
8%
CDG 1H và 2H (không/không)
77%
70%
85%

C.S.D. Comunicaciones đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

C.S.D. Comunicaciones ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

C.S.D. Comunicaciones ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
16%
8%
8%
11 - 20 phút
24%
12%
12%
21 - 30 phút
31%
4%
27%
31 - 40 phút
16%
8%
8%
41 - 50 phút
20%
12%
12%
51 - 60 phút
35%
20%
16%
61 - 70 phút
47%
24%
24%
71 - 80 phút
35%
24%
12%
81 - 90+ phút
35%
24%
12%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
31%
16%
16%
31 - 45+ phút
35%
8%
31%
46 - 60+ phút
24%
20%
8%
46 - 60 phút
47%
20%
27%
61 - 75 phút
62%
31%
31%
76 - 90+ phút
50%
39%
16%

C.S.D. Comunicaciones ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura

C.S.D. Comunicaciones chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura

C.S.D. Comunicaciones chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura

C.S.D. Comunicaciones ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura

C.S.D. Comunicaciones chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura

C.S.D. Comunicaciones chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
81%
93%
70%
+0.5
58%
77%
39%
-0.5
47%
70%
24%
-1.5
12%
16%
8%
-2.5
4%
8%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
89%
100%
77%
+0.5
58%
85%
31%
-0.5
27%
39%
16%
-1.5
4%
0%
8%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
97%
93%
100%
+0.5
66%
77%
54%
-0.5
39%
47%
31%
-1.5
20%
24%
16%

C.S.D. Comunicaciones ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Clausura

Trong hiệp một, C.S.D. Comunicaciones ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia, Clausura

Trong hiệp hai, C.S.D. Comunicaciones ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia, Clausura

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
5.69
5.69
5.69
Đội thẻ trung bình
2.62
2.54
2.69
Thẻ chống lại trung bình %
3.08
3.15
3.00
Chiến thắng
27%
24%
31%
Chấp +1.5
81%
77%
85%
Chấp +0.5
47%
39%
54%
Chấp -0.5
27%
24%
31%
Chấp -1.5
16%
16%
16%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
97%
93%
100%
Trên 2.5
93%
93%
93%
Trên 3.5
74%
70%
77%
Trên 4.5
66%
70%
62%
Trên 5.5
58%
62%
54%
Trên 6.5
39%
39%
39%
Trên 7.5
20%
16%
24%
Tổng Thẻ
148
74
74
Cao nhất trong một trận
12
12
10
Thấp nhất trong một trận
1
1
2
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
2.31
2.77
1.85
Đội thẻ trung bình 1H
1.08
1.00
1.15
Thẻ chống lại trung bình 1H
1.23
1.77
0.69
Chiến thắng 1H
27%
8%
47%
Chấp +1.5
85%
70%
100%
Chấp +0.5
58%
47%
70%
Chấp -0.5
27%
8%
47%
Chấp -1.5
12%
8%
16%
Trên 0.5
93%
93%
93%
Trên 1.5
70%
93%
47%
Trên 2.5
47%
62%
31%
Đội thẻ trên 0.5
74%
70%
77%
Đội thẻ trên 1.5
24%
24%
24%
Thẻ chống lại trên 0.5
66%
85%
47%
Thẻ chống lại trên 1.5
43%
62%
24%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.38
2.92
3.85
Đội thẻ trung bình 2H
1.54
1.54
1.54
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.85
1.38
2.31
Chiến thắng 2H
35%
39%
31%
Chấp +1.5
85%
93%
77%
Chấp +0.5
54%
70%
39%
Chấp -0.5
35%
39%
31%
Chấp -1.5
8%
16%
0%
Trên 0.5
93%
85%
100%
Trên 1.5
81%
70%
93%
Trên 2.5
74%
62%
85%
Trên 3.5
43%
47%
39%
Đội thẻ trên 0.5
81%
70%
93%
Đội thẻ trên 1.5
43%
54%
31%
team cards over 2.5
20%
24%
16%
Thẻ chống lại trên 0.5
85%
77%
93%
Thẻ chống lại trên 1.5
62%
47%
77%
cards against over 2.5
27%
16%
39%

C.S.D. Comunicaciones thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

C.S.D. Comunicaciones có trung bình 5.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

Trong hiệp một, C.S.D. Comunicaciones thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

Trong hiệp một, C.S.D. Comunicaciones có trung bình 2.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

Trong hiệp hai, C.S.D. Comunicaciones thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

Trong hiệp hai, C.S.D. Comunicaciones có trung bình 3.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.08
8.77
9.38
Đội phạt góc trung bình
5.19
5.38
5.00
Phạt góc chống lại trung bình
3.88
3.38
4.38
Chiến thắng
54%
70%
39%
Handicap +2.5
81%
93%
70%
Handicap +1.5
74%
85%
62%
Handicap -1.5
39%
47%
31%
Handicap -2.5
35%
39%
31%
Trên 6.5
77%
70%
85%
Trên 7.5
66%
62%
70%
Trên 8.5
62%
54%
70%
Trên 9.5
47%
39%
54%
Trên 10.5
27%
24%
31%
Trên 11.5
16%
8%
24%
Trên 12.5
12%
8%
16%
Trên 13.5
4%
8%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.77
4.31
5.23
Đội phạt góc trung bình 1H
2.65
2.54
2.77
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.12
1.77
2.46
Chiến thắng 1H
47%
54%
39%
Handicap +2.5
85%
93%
77%
Handicap +1.5
70%
77%
62%
Handicap -1.5
31%
31%
31%
Handicap -2.5
24%
24%
24%
Trên 4.5
47%
39%
54%
Trên 5.5
31%
31%
31%
Trên 6.5
20%
8%
31%
Đội phạt góc trên 2.5
43%
47%
39%
Đội phạt góc trên 3.5
24%
24%
24%
Phạt góc chống lại trên 2.5
35%
24%
47%
Phạt góc chống lại trên 3.5
12%
0%
24%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.31
4.46
4.15
Đội phạt góc trung bình 2H
2.54
2.85
2.23
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.77
1.62
1.92
Chiến thắng 2H
54%
54%
54%
Handicap +2.5
85%
85%
85%
Handicap +1.5
77%
85%
70%
Handicap -1.5
39%
39%
39%
Handicap -2.5
20%
24%
16%
Trên 4.5
43%
39%
47%
Trên 5.5
24%
24%
24%
Trên 6.5
8%
16%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
43%
47%
39%
Đội phạt góc trên 3.5
20%
24%
16%
Phạt góc chống lại trên 2.5
27%
24%
31%
Phạt góc chống lại trên 3.5
16%
8%
24%

C.S.D. Comunicaciones thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

C.S.D. Comunicaciones có trung bình 9.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

Trong hiệp một, C.S.D. Comunicaciones thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

C.S.D. Comunicaciones có trung bình 4.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

Trong hiệp hai, C.S.D. Comunicaciones thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

C.S.D. Comunicaciones có trung bình 4.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

C.S.D. Comunicaciones Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 22 11 6 5 34:19 15 39
2 22 11 5 6 32:21 11 38
3 22 10 6 6 30:26 4 36
4 22 11 2 9 28:26 2 35
5 22 9 7 6 34:29 5 34
6 22 8 8 6 29:22 7 32
7 22 8 7 7 29:21 8 31
8 22 9 3 10 25:29 -4 30
9 22 7 6 9 25:36 -11 27
10 22 6 4 12 19:25 -6 22
11 22 4 8 10 14:30 -16 20
12 22 5 4 13 17:32 -15 19
  • Playoffs

C.S.D. Comunicaciones Biệt đội

No data for selected season

A., biết đến nhiềuơn với tên gọi Comunicaciones F.C. hoặc Comunicaciones, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp đặt trụ sở tại Thành phố Guatemala. Họ tham gia thi đấu tại Liga Nacional, hạng cao nhất của bóng đá Guatemala. Là một trong những câu lạc bộ bóng đá phổ biến và thành công nhất ở Guatemala, Comunicaciones đã giành 32 chức vô địch quốc gia, trong đó có sáu chức vô địch liên tiếp, nhiều nhất trong số các câu lạc bộ bóng đá ở Guatemala. Ngoài 32 chức vô địch giải đấu, Comunicaciones còn giành được tám chức vô địch Cup và mười Siêu Cup tại giải đấu nội địa. Trên mặt trận quốc tế, Comunicaciones đã giành được 2 Cúp UNCAF Interclub, một Cúp Vô địch CONCACAF và một chức vô địch Liên đoàn CONCACAF. Câu lạc bộ thi đấu trận đấu trên sân nhà tại Estadio Doroteo Guamuch Flores, sức chứa 26,000 chỗ ngồ. Trước đó, sân nhà ban đầu của họ tại Estadio Cementos Progreso, nằmại Zone 6 của Thành phố Guatemala.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
C.S.D. Comunicaciones
thông tin đội
  • Họ và tên:
    C.S.D. Comunicaciones
  • Viết tắt:
    COM
  • Sân vận động:
    Estadio Cementos Progreso
  • Thành phố:
    Guatemala City
  • Capacidade do estádio:
    16000
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close